JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

반지
[ banji ]
nhẫn
반지
[ banji ]
một loại giấy thông thường của người Nhật.
반지
[ banji ]
nhẫn đeo tay.

Các từ gợi ý

금반지
【geumbanji】
nhẫn vàng
은반지
【eunbanji】
Nhẫn bạc.
결혼반지
【gyeolhonbanji】
nhẫn cưới
답안지
【dabanji】
bản đáp án, tờ đáp án, giấy đáp án
반지빠르다
【banjippareuda】
(얄밉도록) hợm hĩnh, kiêu ngạo.
반직업적
【banjigeopjjeok】
bán chuyên nghiệp.

Chi tiết từ

반지 / banji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhẫn
손가락에 끼는 동그란 장신구.
Đồ trang sức hình tròn, được đeo vào ngón tay.

Từ liên quan:

팔찌 동빙 혁대 브로치

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

반지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới