한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
반지
[ banji ]
nhẫn
반지
[ banji ]
một loại giấy thông thường của người Nhật.
반지
[ banji ]
nhẫn đeo tay.
Các từ gợi ý
금반지
【geumbanji】
nhẫn vàng
은반지
【eunbanji】
Nhẫn bạc.
결혼반지
【gyeolhonbanji】
nhẫn cưới
답안지
【dabanji】
bản đáp án, tờ đáp án, giấy đáp án
반지빠르다
【banjippareuda】
(얄밉도록) hợm hĩnh, kiêu ngạo.
반직업적
【banjigeopjjeok】
bán chuyên nghiệp.
Chi tiết từ
반지 / banji /
danh từ
Nhẫn
손가락에 끼는 동그란 장신구.
Đồ trang sức hình tròn, được đeo vào ngón tay.
Từ liên quan:
팔찌 동빙 혁대 브로치
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chiếc nhẫn
16:25 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Vật trang sức cho ngón tay
16:25 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Thường liên quan đến tình yêu
16:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý