한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
반-
[ ban- ]
phản, nghịch, ngược
반-
[ ban- ]
bán, nửa
Các từ gợi ý
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
반
【ban】
ban
반
【ban】
nửa
반의반
【banuiban】
1 phần tư.
반나마
【bannama】
hơn một nửa
반팔
【banpal】
ngắn tay, tay ngắn
반말
【banmal】
lối nói ngang hàng
반민족
【banminjok】
sự phản dân tộc, sự chống đối dân tộc
조반
【joban】
cơm sáng
반쪽
【banjjok】
một nửa.
반봉건
【banbonggeon】
sự phản phong kiến
반세기
【bansegi】
nửa thế kỷ
고급반
【gogeupppan】
lớp cao cấp
반비례
【banbirye】
tỷ lệ nghịch
반도
【bando】
bán đảo
Xem thêm
Chi tiết từ
반- / ban- /
phụ tố

Phản, nghịch, ngược
‘반대되는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'trái ngược'.
Phản đối, trái
‘그것에 반대하는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'trái ngược với điều đó'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nửa
15:19 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Một phần
15:19 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng để chỉ sự phân chia
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý