JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

반-
[ ban- ]
phản, nghịch, ngược
반-
[ ban- ]
bán, nửa

Các từ gợi ý

담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
반
【ban】
ban
반
【ban】
nửa
반의반
【banuiban】
1 phần tư.
반나마
【bannama】
hơn một nửa
반팔
【banpal】
ngắn tay, tay ngắn
반말
【banmal】
lối nói ngang hàng
반민족
【banminjok】
sự phản dân tộc, sự chống đối dân tộc
조반
【joban】
cơm sáng
반쪽
【banjjok】
một nửa.
반봉건
【banbonggeon】
sự phản phong kiến
반세기
【bansegi】
nửa thế kỷ
고급반
【gogeupppan】
lớp cao cấp
반비례
【banbirye】
tỷ lệ nghịch
반도
【bando】
bán đảo
Xem thêm

Chi tiết từ

반- / ban- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Phản, nghịch, ngược
‘반대되는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'trái ngược'.
icon Jaemy dictionary
Phản đối, trái
‘그것에 반대하는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'trái ngược với điều đó'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

반-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới