한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
받아 놓은 밥상
[ bada noeun bapsang ]
(Mâm cơm đã nhận rồi để đó)
Các từ gợi ý
밭
【bat】
rẫy, nương, vườn
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
받다
【battta】
húc, đâm
섧다
【seoltta】
u sầu, ảo não
밥상
【bapssang】
bàn cơm, mâm cơm
밥상
【bapssang】
bàn ăn.
받은 밥상을 찬다
【badeun bapsangeul chanda】
(Đá bỏ mâm cơm đã nhận)
받아 놓은 당상
【bada noeun dangsang】
(Chức quan đã được phong sẵn)
따 놓은 당상
【tta noeun dangsang】
(Chức quan đã được bổ nhiệm), cầm chắc trong tay
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
전와
【jeonwa】
chuyển sai lệch (từ ngữ).
연와
【yeonwa】
gạch ngói đã tôi luyện (gạch ngói nung).
받아먹다
【badameoktta】
ăn tiền, nhận tiền
받아넘기다
【badaneomgida】
đánh trả, đánh lại
맡아 놓다
【mada nota】
chịu trách nhiệm
Xem thêm
Chi tiết từ
받아 놓은 밥상 / bada noeun bapsang /
(Mâm cơm đã nhận rồi để đó)
어떤 일이 조금의 틀림도 없이 확실하게 보이는 경우.
Trường hợp cho thấy việc nào đó chắc chắn không sai một chút nào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bữa ăn đã chuẩn bị
19:22 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Món ăn sẵn sàng
19:22 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Thường dùng trong gia đình
19:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý