JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

받아 놓은 밥상
[ bada noeun bapsang ]
(Mâm cơm đã nhận rồi để đó)

Các từ gợi ý

밭
【bat】
rẫy, nương, vườn
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
받다
【battta】
húc, đâm
섧다
【seoltta】
u sầu, ảo não
밥상
【bapssang】
bàn cơm, mâm cơm
밥상
【bapssang】
bàn ăn.
받은 밥상을 찬다
【badeun bapsangeul chanda】
(Đá bỏ mâm cơm đã nhận)
받아 놓은 당상
【bada noeun dangsang】
(Chức quan đã được phong sẵn)
따 놓은 당상
【tta noeun dangsang】
(Chức quan đã được bổ nhiệm), cầm chắc trong tay
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
전와
【jeonwa】
chuyển sai lệch (từ ngữ).
연와
【yeonwa】
gạch ngói đã tôi luyện (gạch ngói nung).
받아먹다
【badameoktta】
ăn tiền, nhận tiền
받아넘기다
【badaneomgida】
đánh trả, đánh lại
맡아 놓다
【mada nota】
chịu trách nhiệm
Xem thêm

Chi tiết từ

받아 놓은 밥상 / bada noeun bapsang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(Mâm cơm đã nhận rồi để đó)
어떤 일이 조금의 틀림도 없이 확실하게 보이는 경우.
Trường hợp cho thấy việc nào đó chắc chắn không sai một chút nào.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

받아 놓은 밥상ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới