한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발걸음을 재촉하다
[ balgeoreumeul jaechokhada ]
bước chân hối hả
Các từ gợi ý
발걸음
【balkkeoreum】
bước chân
재촉
【jaechok】
sự thúc giục, sự hối thúc, sự giục giã
재촉하다
【jaechokada】
thúc giục, hối thúc, giục giã
발걸음을 끊다[안 하다]
【balgeoreumeul kkeuta[an hada]】
(dừng bước) thôi đi lại, cắt liên lạc
발걸음이 떨어지지 않다
【balgeoreumi tteoreojiji ata】
không dời chân được
걸음을 재촉하다
【georeumeul jaechokhada】
bước mau, đi mau, rảo bước
길을 재촉하다
【gireul jaechokhada】
giục giã
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
죽을 고생을 하다
【jugeul gosaengeul hada】
Khổ sở sắp chết, sống chết
올가을
【olkkaeul】
mùa thu này
졸속
【jolssok】
qua loa, bừa bãi
졸작
【joljjak】
tác phẩm tầm thường
졸중
【joljjung】
[의학] bệnh xuất huyết não (đột quỵ, bị mất đi ý thức do tắc nghẽn hay vỡ động mạch ở não).
Xem thêm
Chi tiết từ
발걸음을 재촉하다 / balgeoreumeul jaechokhada /
Bước chân hối hả
빨리 서둘러 가다.
Vội vã đi nhanh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thúc giục bước đi
16:16 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
tăng tốc di chuyển
16:16 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường khi vội vàng
16:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý