JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발걸음을 재촉하다
[ balgeoreumeul jaechokhada ]
bước chân hối hả

Các từ gợi ý

발걸음
【balkkeoreum】
bước chân
재촉
【jaechok】
sự thúc giục, sự hối thúc, sự giục giã
재촉하다
【jaechokada】
thúc giục, hối thúc, giục giã
발걸음을 끊다[안 하다]
【balgeoreumeul kkeuta[an hada]】
(dừng bước) thôi đi lại, cắt liên lạc
발걸음이 떨어지지 않다
【balgeoreumi tteoreojiji ata】
không dời chân được
걸음을 재촉하다
【georeumeul jaechokhada】
bước mau, đi mau, rảo bước
길을 재촉하다
【gireul jaechokhada】
giục giã
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
죽을 고생을 하다
【jugeul gosaengeul hada】
Khổ sở sắp chết, sống chết
올가을
【olkkaeul】
mùa thu này
졸속
【jolssok】
qua loa, bừa bãi
졸작
【joljjak】
tác phẩm tầm thường
졸중
【joljjung】
[의학] bệnh xuất huyết não (đột quỵ, bị mất đi ý thức do tắc nghẽn hay vỡ động mạch ở não).
Xem thêm

Chi tiết từ

발걸음을 재촉하다 / balgeoreumeul jaechokhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bước chân hối hả
빨리 서둘러 가다.
Vội vã đi nhanh.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발걸음을 재촉하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới