한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발길에 채다[차이다]
[ balgire chaeda[chaida] ]
bị chà đạp
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
채
【chae】
căn, tòa
이다
【ida】
là
발길
【balkkil】
bước đi
발길질
【balkkiljil】
sự đá chân
채다
【chaeda】
bị vướng vào
안채
【anchae】
anchae; gian trong
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
발길질하다
【balkkiljilhada】
đá chân
발길을 끌어당기다
【balgireul kkeureodanggida】
lôi kéo bước chân
Xem thêm
Chi tiết từ
발길에 채다[차이다] / balgire chaeda[chaida] /
Bị chà đạp
천대받고 짓밟히다.
Bị coi khinh và chà đạp.
Đầy rẫy, nhan nhản
아주 흔하다.
Rất phổ biến.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị vướng chân
19:37 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Thể hiện sự khó khăn
19:37 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong tình huống không mong muốn
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý