JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발길에 채다[차이다]
[ balgire chaeda[chaida] ]
bị chà đạp

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
채
【chae】
căn, tòa
이다
【ida】
là
발길
【balkkil】
bước đi
발길질
【balkkiljil】
sự đá chân
채다
【chaeda】
bị vướng vào
안채
【anchae】
anchae; gian trong
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
발길질하다
【balkkiljilhada】
đá chân
발길을 끌어당기다
【balgireul kkeureodanggida】
lôi kéo bước chân
Xem thêm

Chi tiết từ

발길에 채다[차이다] / balgire chaeda[chaida] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bị chà đạp
천대받고 짓밟히다.
Bị coi khinh và chà đạp.
icon Jaemy dictionary
Đầy rẫy, nhan nhản
아주 흔하다.
Rất phổ biến.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발길에 채다[차이다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới