JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발달되다
[ balttaldoeda || balttaldweda ]
phát triển

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
발달
【balttal】
sự phát triển
발달하다
【balttalhada】
phát triển
발달시키다
【balttalsikida】
làm cho phát triển
발달하다
【balttalhada】
phát triển
발달사
【balttalsa】
lịch sử phát triển
미발달
【mibaldal】
Chưa phát triển.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
Xem thêm

Chi tiết từ

발달되다 / balttaldoeda || balttaldweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Phát triển
신체, 정서, 지능 등이 성장되거나 성숙되다.
Thân thể, tình cảm, trí tuệ... trưởng thành hoặc thành thục.
icon Jaemy dictionary
Phát triển, tiến bộ
학문, 기술, 문명, 사회 등의 현상이 보다 높은 수준에 이르게 되다.
Học vấn, kĩ thuật, văn minh, hiện tượng xã hội... đạt đến trình độ cao hơn.
icon Jaemy dictionary
Khuếch tán, khuếch trương, tiến triển
어떤 것의 세력이나 규모 등이 점차 커지게 되다.
Thế lực hay quy mô của cái nào đó... lớn dần.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발달되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới