한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발달되다
[ balttaldoeda || balttaldweda ]
phát triển
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
발달
【balttal】
sự phát triển
발달하다
【balttalhada】
phát triển
발달시키다
【balttalsikida】
làm cho phát triển
발달하다
【balttalhada】
phát triển
발달사
【balttalsa】
lịch sử phát triển
미발달
【mibaldal】
Chưa phát triển.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
Xem thêm
Chi tiết từ
발달되다 / balttaldoeda || balttaldweda /
động từ


Phát triển
신체, 정서, 지능 등이 성장되거나 성숙되다.
Thân thể, tình cảm, trí tuệ... trưởng thành hoặc thành thục.
Phát triển, tiến bộ
학문, 기술, 문명, 사회 등의 현상이 보다 높은 수준에 이르게 되다.
Học vấn, kĩ thuật, văn minh, hiện tượng xã hội... đạt đến trình độ cao hơn.
Khuếch tán, khuếch trương, tiến triển
어떤 것의 세력이나 규모 등이 점차 커지게 되다.
Thế lực hay quy mô của cái nào đó... lớn dần.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phát triển
18:08 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
tiến bộ
18:08 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
được sử dụng trong giáo dục
18:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý