JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발론
[ balron ]
sự kiến nghị, sự đề nghị, sự đề xuất.

Các từ gợi ý

반론
【balron】
sự phản luận, sự bác bỏ, sự phản đối
반론하다
【balronhada】
phản bác, bác bỏ, phản đối

Chi tiết từ

발론 / balron /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự kiến nghị, sự đề nghị, sự đề xuất.
icon Jaemy dictionary
발론하다 kiến nghị, đề nghị, đề xuất.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

발론자

người đề xuất, người kiến nghị.

Từ liên quan:

발롱 돈 워리 발초 야케 티프 폰세 보 두크 팔메 부아 카자 폰다 냅

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발론ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới