한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발론
[ balron ]
sự kiến nghị, sự đề nghị, sự đề xuất.
Các từ gợi ý
반론
【balron】
sự phản luận, sự bác bỏ, sự phản đối
반론하다
【balronhada】
phản bác, bác bỏ, phản đối
Chi tiết từ
발론 / balron /
Sự kiến nghị, sự đề nghị, sự đề xuất.
발론하다 kiến nghị, đề nghị, đề xuất.
Ví dụ:
발론자
người đề xuất, người kiến nghị.
Từ liên quan:
발롱 돈 워리 발초 야케 티프 폰세 보 두크 팔메 부아 카자 폰다 냅
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bóng đá
15:11 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Chỉ về kiểu chơi bóng
15:11 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trong thể thao
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý