한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발아래로 보다
[ bararaero boda ]
nhìn miệt thị, coi khinh
Các từ gợi ý
보다
【boda】
có vẻ, hình như
로
【ro】
sang
발아래
【bararae】
dưới chân
물로 보다
【mulro boda】
(coi như nước), coi thường, coi chẳng ra gì
보
【bo】
bước
보
【bo】
đầm chứa nước, ao chứa nước, hồ trữ nước
보
【bo】
miếng vải bọc ngoài, miếng vải gói trang trí, tấm khăn trải bàn
보
【bo】
(보증) sự bảo đảm, sự chứng nhận, sự xác nhận
볼장 다 보다
【boljang da boda】
Hết, không thành công, thất bại.
로 인하다
【ro inhada】
do... (dẫn đến), vì… (dẫn đến)
심술보
【simsulppo】
kẻ hẹp hòi, đứa nhỏ mọn
겁보
【geopppo】
người nhát gan
심보
【simppo】
tâm tính, tính khí, bản tính
의외로
【uioero || uiwero】
ngoài ý muốn, ngoài dự đoán
조대로
【jodaero】
như thế, như thế đó
Xem thêm
Chi tiết từ
발아래로 보다 / bararaero boda /
Nhìn miệt thị, coi khinh
어떤 대상을 몹시 무시하고 낮게 보다.
Rất coi thường và khinh dể một đối tượng nào đó.
Từ điển mở
Ngọc Thư
Thành viên
Nhìn xuống dưới
16:04 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường chỉ hành động khi đi bộ
16:04 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Look down
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý