JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발아래로 보다
[ bararaero boda ]
nhìn miệt thị, coi khinh

Các từ gợi ý

보다
【boda】
có vẻ, hình như
로
【ro】
sang
발아래
【bararae】
dưới chân
물로 보다
【mulro boda】
(coi như nước), coi thường, coi chẳng ra gì
보
【bo】
bước
보
【bo】
đầm chứa nước, ao chứa nước, hồ trữ nước
보
【bo】
miếng vải bọc ngoài, miếng vải gói trang trí, tấm khăn trải bàn
보
【bo】
(보증) sự bảo đảm, sự chứng nhận, sự xác nhận
볼장 다 보다
【boljang da boda】
Hết, không thành công, thất bại.
로 인하다
【ro inhada】
do... (dẫn đến), vì… (dẫn đến)
심술보
【simsulppo】
kẻ hẹp hòi, đứa nhỏ mọn
겁보
【geopppo】
người nhát gan
심보
【simppo】
tâm tính, tính khí, bản tính
의외로
【uioero || uiwero】
ngoài ý muốn, ngoài dự đoán
조대로
【jodaero】
như thế, như thế đó
Xem thêm

Chi tiết từ

발아래로 보다 / bararaero boda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nhìn miệt thị, coi khinh
어떤 대상을 몹시 무시하고 낮게 보다.
Rất coi thường và khinh dể một đối tượng nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발아래로 보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới