JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발이 익다
[ bari ikda ]
quen chân, quen lối

Các từ gợi ý

익다
【iktta】
chín
읽다
【iktta】
đọc
읽히다
【ilkida】
được đọc
발
【bal】
bàn chân
익살
【ikssal】
sự pha trò, sự khôi hài
발맞추다
【balmatchuda】
bắt nhịp, ăn khớp
데익다
【deiktta】
chưa chín hẳn.
손익다
【sonikda】
quen tay
수 익다
【su ikda】
Quen tay.
농익다
【nongniktta】
chín muồi
눈에 익다
【nune ikda】
quen mắt
손에 익다
【sone ikda】
quen tay
발이 잦다
【bari jatda】
thường đặt chân tới
발이 저리다
【bari jeorida】
(chân tê)
발이 닳다
【bari data】
(mòn chân), chạy quáng chạy quàng, ra ra vào vào
Xem thêm

Chi tiết từ

발이 익다 / bari ikda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quen chân, quen lối
여러 번 다녀서 그 길에 익숙하다.
Đi nhiều lần nên quen thuộc con đường đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발이 익다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới