한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발이 잦다
[ bari jatda ]
thường đặt chân tới
Các từ gợi ý
잦다
【jattta】
cạn
발
【bal】
bàn chân
발맞추다
【balmatchuda】
bắt nhịp, ăn khớp
잦히다
【jachida】
(밥을) đun nhỏ cho cạn nước, ghế cơm.
발이 저리다
【bari jeorida】
(chân tê)
발이 익다
【bari ikda】
quen chân, quen lối
발이 닳다
【bari data】
(mòn chân), chạy quáng chạy quàng, ra ra vào vào
잦뜨리다
【jattteurida】
ngửa, hất về phía sau (머리를) ngửa đầu về sau.
잦은걸음
【jadeungeoreum】
bước gấp, bước chân cử động liên tục.
발버둥이치다
【balbeodungichida】
vùng vẫy, ra sức, quằn quại, quẫy đạp, cố gắng
발목이 묶이다
【balmogi mugida】
(cổ chân bị cột) bị giữ chân, bị kiềm chân, bị nhốt chân, bị ở lại
발길이 무겁다
【balgiri mugeopda】
bước chân nặng nề
발이 뜸하다
【bari tteumhada】
(bước chân thưa thớt), ít qua lại
발족되다
【baljjokttoeda || baljjokttweda】
được khởi đầu, được bắt đầu
발
【bal】
phát
Xem thêm
Chi tiết từ
발이 잦다 / bari jatda /
Thường đặt chân tới
어떤 곳에 자주 다니다.
Thường xuyên lui tới nơi nào đó.
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
Thường xuyên di chuyển
17:02 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng để chỉ người thích ra ngoài
17:02 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Đi lại nhiều
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý