JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발이 잦다
[ bari jatda ]
thường đặt chân tới

Các từ gợi ý

잦다
【jattta】
cạn
발
【bal】
bàn chân
발맞추다
【balmatchuda】
bắt nhịp, ăn khớp
잦히다
【jachida】
(밥을) đun nhỏ cho cạn nước, ghế cơm.
발이 저리다
【bari jeorida】
(chân tê)
발이 익다
【bari ikda】
quen chân, quen lối
발이 닳다
【bari data】
(mòn chân), chạy quáng chạy quàng, ra ra vào vào
잦뜨리다
【jattteurida】
ngửa, hất về phía sau (머리를) ngửa đầu về sau.
잦은걸음
【jadeungeoreum】
bước gấp, bước chân cử động liên tục.
발버둥이치다
【balbeodungichida】
vùng vẫy, ra sức, quằn quại, quẫy đạp, cố gắng
발목이 묶이다
【balmogi mugida】
(cổ chân bị cột) bị giữ chân, bị kiềm chân, bị nhốt chân, bị ở lại
발길이 무겁다
【balgiri mugeopda】
bước chân nặng nề
발이 뜸하다
【bari tteumhada】
(bước chân thưa thớt), ít qua lại
발족되다
【baljjokttoeda || baljjokttweda】
được khởi đầu, được bắt đầu
발
【bal】
phát
Xem thêm

Chi tiết từ

발이 잦다 / bari jatda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thường đặt chân tới
어떤 곳에 자주 다니다.
Thường xuyên lui tới nơi nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발이 잦다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới