한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발적
[ baljjeok ]
Đỏ lên, tấy lên.
Chi tiết từ
발적 / baljjeok /
danh từ
Đỏ lên, tấy lên.
Từ liên quan:
홍반 동통 종창 농양 소양감 열감 결막 고막의 부종 누공 배뇨곤란 청색증 흉통 토혈 창백 혈종 압통 혈뇨 혈성 연축
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đỏ da
19:30 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
phản ứng dị ứng
19:30 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường gặp khi bị kích thích
19:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý