JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발전
[ baljjeon ]
sự phát điện
발전
[ baljjeon ]
sự phát triển

Các từ gợi ý

발전적
【baljjeonjeok】
có tính phát triển
발전성
【baljjeonsseong】
tính phát triển, khả năng phát triển
발전기
【baljjeongi】
máy phát điện
발전상
【baljjeonsang】
hình tượng phát triển
발전기
【baljjeongi】
thời kì phát triển
발전소
【baljjeonso】
nhà máy phát điện, trạm phát điện
발전사
【baljjeonsa】
lịch sử phát triển
발전되다
【baljjeondoeda || baljjeondweda】
được phát triển
풍력 발전
【pungryeok baljeon】
sự phát điện bằng sức gió
발전시키다
【baljjeonsikida】
làm cho phát triển
발전하다
【baljjeonhada】
phát triển
핵발전소
【haekbaljeonso】
Trạm phát điện nguyên tử, trạm phát điện hạt nhân.
화력 발전
【hwaryeok baljeon】
nhiệt điện
조력 발전
【joryeok baljjeon】
thủy điện
수력 발전
【suryeok baljeon】
thủy điện
Xem thêm

Chi tiết từ

발전 / baljjeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự phát điện
전기를 일으킴.
Sự làm phát sinh dòng điện.

Từ liên quan:

성장 발달 파력 풍력 방안 추진 수력 송전 방향 변화 진화 창달 촉진 변천 융성 실현 비약적 회생 쇠퇴 현황

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발전ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới