한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발전
[ baljjeon ]
sự phát điện
발전
[ baljjeon ]
sự phát triển
Các từ gợi ý
발전적
【baljjeonjeok】
có tính phát triển
발전성
【baljjeonsseong】
tính phát triển, khả năng phát triển
발전기
【baljjeongi】
máy phát điện
발전상
【baljjeonsang】
hình tượng phát triển
발전기
【baljjeongi】
thời kì phát triển
발전소
【baljjeonso】
nhà máy phát điện, trạm phát điện
발전사
【baljjeonsa】
lịch sử phát triển
발전되다
【baljjeondoeda || baljjeondweda】
được phát triển
풍력 발전
【pungryeok baljeon】
sự phát điện bằng sức gió
발전시키다
【baljjeonsikida】
làm cho phát triển
발전하다
【baljjeonhada】
phát triển
핵발전소
【haekbaljeonso】
Trạm phát điện nguyên tử, trạm phát điện hạt nhân.
화력 발전
【hwaryeok baljeon】
nhiệt điện
조력 발전
【joryeok baljjeon】
thủy điện
수력 발전
【suryeok baljeon】
thủy điện
Xem thêm
Chi tiết từ
발전 / baljjeon /
danh từ
Sự phát điện
전기를 일으킴.
Sự làm phát sinh dòng điện.
Từ liên quan:
성장 발달 파력 풍력 방안 추진 수력 송전 방향 변화 진화 창달 촉진 변천 융성 실현 비약적 회생 쇠퇴 현황
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Phát triển, tiến bộ.
15:09 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Cải thiện và nâng cao chất lượng.
15:09 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong kinh tế, xã hội.
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 發 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý