한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
발표하다
[ balpyohada ]
công bố, phát biểu
발표하다
[ balpyohada ]
thông báo, phát biểu
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
발표
【balpyo】
sự công bố
발표되다
【balpyodoeda || balpyodweda】
được công bố
발표문
【balpyomun】
bài phát biểu
발표회
【balpyohoe || balpyohwe】
buổi công bố, buổi ra mắt, buổi báo cáo
미발표
【mibalpyo】
sự chưa công bố
발표자
【balpyoja】
người báo cáo, báo cáo viên, người phát biểu, người đọc tham luận
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
발표하다 / balpyohada /
động từ
Công bố, phát biểu
어떤 사실이나 결과, 작품 등을 세상에 드러내어 널리 알리다.
Thể hiện và làm cho biết đến sự thật, kết quả hay tác phẩm… nào đó một cách rộng rãi.
Từ liên quan:
선언하다
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
같이 하다
17:00 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 發 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý