JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발표하다
[ balpyohada ]
công bố, phát biểu
발표하다
[ balpyohada ]
thông báo, phát biểu

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
발표
【balpyo】
sự công bố
발표되다
【balpyodoeda || balpyodweda】
được công bố
발표문
【balpyomun】
bài phát biểu
발표회
【balpyohoe || balpyohwe】
buổi công bố, buổi ra mắt, buổi báo cáo
미발표
【mibalpyo】
sự chưa công bố
발표자
【balpyoja】
người báo cáo, báo cáo viên, người phát biểu, người đọc tham luận
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm

Chi tiết từ

발표하다 / balpyohada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Công bố, phát biểu
어떤 사실이나 결과, 작품 등을 세상에 드러내어 널리 알리다.
Thể hiện và làm cho biết đến sự thật, kết quả hay tác phẩm… nào đó một cách rộng rãi.

Từ liên quan:

선언하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발표하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới