JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

발
[ bal ]
bàn chân
발
[ bal ]
phát
발
[ bal ]
phần kết, đoạn kết, lời bạt.

Các từ gợi ý

앞발
【apppal】
Chân trước
발걸음
【balkkeoreum】
bước chân
발치
【balchi】
Phía có bàn chân khi nằm
발소리
【balssori】
tiếng bước chân
발바닥
【balppadak】
lòng bàn chân
오리발
【oribal】
chân vịt bơi
발톱
【baltop】
móng chân
손발
【sonbal】
tay chân
발가락
【balkkarak】
ngón chân
발목
【balmok】
cổ chân
발뺌
【balppaem】
việc chối bỏ, việc phủi bỏ, việc né tránh, việc lẩn tránh
목발
【mokppal】
nạng gỗ
평발
【pyeongbal】
bàn chân bẹt
깃발
【gippal || gitppal】
cờ, lá cờ, cờ hiệu
면발
【myeonppal】
sợi mì
Xem thêm

Chi tiết từ

발 / bal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bàn chân
사람이나 동물의 다리 맨 끝부분.
Phần cuối cùng ở chân của người hay động vật.
icon Jaemy dictionary
Chân
가구 등의 밑을 받쳐 균형을 잡고 있는, 짧게 튀어나온 부분.
Phần nhô ra ngắn, đỡ phía dưới của đồ nội thất để giữ thăng bằng.
icon Jaemy dictionary
Bước chân
(비유적으로) 걸음.
(cách nói ẩn dụ) Bước đi.
icon Jaemy dictionary
Bước, bước chân
걸음을 세는 단위.
Đơn vị đếm bước đi.
icon Jaemy dictionary
Sợi
실이나 국수 등 가늘고 긴 것의 가락.
Đoạn dây mỏng và dài ví dụ như mì, phở hoặc tơ chỉ.
icon Jaemy dictionary
Tấm liếp, tấm mành
갈대나 가늘게 쪼갠 대나무 등을 엮거나, 줄 등을 여러 가닥 나란히 늘어뜨려 만들어 무엇을 가리는 데 쓰는 물건.
Đồ vật đan bện bằng những thanh tre mỏng hoặc thân cây lau sậy dùng vào việc che cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Chân, bàn chân (다리)
icon Jaemy dictionary
Chân có móng sắc (개, 고양이 따위의)
icon Jaemy dictionary
Xúc tu (문어의).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

발을 헛디디다

lỡ bước, bước hụt.

icon Jaemy dictionary

발을 맞추다

sánh bước, sánh kịp

icon Jaemy dictionary

발을 멈추다

dừng chân

icon Jaemy dictionary
(치는) màn tre, màn sáo
icon Jaemy dictionary
(깊이, 길이의 단위) (길이를 잴 때, 두 팔을 잔뜩 벌린 길이) một sải tay (1,83 m)

Từ đồng nghĩa:

방

Từ liên quan:

한발 발짝

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

발ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới