한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밤
[ bam ]
đêm
Các từ gợi ý
밤낮
【bamnat】
ban đêm và ban ngày
밤낚시
【bamnakssi】
sự câu cá đêm
어젯밤
【eojeppam || eojetppam】
đêm qua
밤잠
【bamjjam】
sự ngủ đêm, giấc ngủ đêm
밤일
【bamnil】
việc làm ban đêm
밤하늘
【bamhaneul】
trời đêm
밤바람
【bampparam】
gió đêm
밤비
【bamppi】
mưa đêm
간밤
【ganbam】
đêm qua
하룻밤
【haruppam || harutppam】
một đêm
밤참
【bamcham】
đồ ăn đêm, thức ăn đêm
밤손님
【bamssonnim】
khách đêm
밤이슬
【bamniseul】
sương đêm
밤안개
【bamangae】
sương mù ban đêm
밤송이
【bamsongi】
quả hạt dẻ
Xem thêm
Chi tiết từ
밤 / bam /
danh từ

Đêm
해가 진 후부터 다음 날 해가 뜨기 전까지의 어두운 동안.
Khoảng thời gian tối từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc ngày hôm sau.
Hạt dẻ
가시가 많은 껍질에 싸여 있고 맛이 떫은 속껍질이 있으며 날것으로 먹거나 굽거나 삶아서 먹는 갈색의 열매.
Loại hạt màu nâu, được bao bọc xung quanh bởi lớp vỏ có nhiều gai và có lớp vỏ màng bên trong có vị chát, dùng ăn sống, nướng hay luộc ăn.
(야간) ban đêm, buổi tối (저녁).
밤에 vào buổi tối, vào ban đêm.
Ví dụ:
밤늦게
đêm khuya
밤마다
vào mỗi đêm
밤경치
cảnh ban đêm.
얘기로 밤을 새우다
nói chuyện sáng đêm, thức cả đêm nói chuyện.
밤거리의 여인
người con gái trên đường vào ban đêm
밤의 서울
seoul vào buổi tối
(행사) chương trình.
모짜르트의 밤
Đêm nhạc Mozart.
[식물학] hạt dẻ
Ví dụ:
밤나무
cây hạt dẻ
밤색
màu hạt dẻ.
Từ trái nghĩa:
낮
Từ liên quan:
낮 새벽 밤에 저녁 그날 불면의 꿈자리 대추 전날 어둔 초저녁 오후 술시 상오 정오 낮에 그믐 늦은 아침 오전
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đêm
14:56 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thời gian tối
14:56 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng để chỉ thời gian
14:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý