JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밤늦다
[ bamneuttta ]
khuya

Các từ gợi ý

늦다
【neuttta】
muộn, trễ
밤
【bam】
đêm
늦추위
【neutchuwi】
cái rét cuối mùa đông
늦바람
【neutpparam】
cơn gió đêm
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
늦잠
【neutjjam】
sự ngủ dậy muộn
밤낚시
【bamnakssi】
sự câu cá đêm
어젯밤
【eojeppam || eojetppam】
đêm qua
밤잠
【bamjjam】
sự ngủ đêm, giấc ngủ đêm
밤일
【bamnil】
việc làm ban đêm
밤하늘
【bamhaneul】
trời đêm
밤바람
【bampparam】
gió đêm
밤비
【bamppi】
mưa đêm
간밤
【ganbam】
đêm qua
밤늦게
【bamneutge】
khuya
Xem thêm

Chi tiết từ

밤늦다 / bamneuttta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Khuya
밤이 깊다.
Đêm về khuya.
động từ
icon Jaemy dictionary
Tới khuya, muộn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

밤늦다도록 공부하다

học đến tận khuya.

icon Jaemy dictionary

밤늦다게

muộn, khuya.

icon Jaemy dictionary

밤늦다게까지

đến tận khuya.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밤늦다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới