한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밤늦다
[ bamneuttta ]
khuya
Các từ gợi ý
늦다
【neuttta】
muộn, trễ
밤
【bam】
đêm
늦추위
【neutchuwi】
cái rét cuối mùa đông
늦바람
【neutpparam】
cơn gió đêm
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
늦잠
【neutjjam】
sự ngủ dậy muộn
밤낚시
【bamnakssi】
sự câu cá đêm
어젯밤
【eojeppam || eojetppam】
đêm qua
밤잠
【bamjjam】
sự ngủ đêm, giấc ngủ đêm
밤일
【bamnil】
việc làm ban đêm
밤하늘
【bamhaneul】
trời đêm
밤바람
【bampparam】
gió đêm
밤비
【bamppi】
mưa đêm
간밤
【ganbam】
đêm qua
밤늦게
【bamneutge】
khuya
Xem thêm
Chi tiết từ
밤늦다 / bamneuttta /
tính từ
Khuya
밤이 깊다.
Đêm về khuya.
động từ



Tới khuya, muộn.
Ví dụ:
밤늦다도록 공부하다
học đến tận khuya.
밤늦다게
muộn, khuya.
밤늦다게까지
đến tận khuya.
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng để chỉ thời gian
16:53 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trễ vào ban đêm
16:53 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
đêm muộn
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý