한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밤톨만 한 녀석[놈]
[ bamtolman han nyeoseok[nom] ]
Đứa bé hạt dẻ
Các từ gợi ý
녀석
【nyeoseok】
thằng, gã
밤톨
【bamtol】
hột dẻ
-한
【-han】
người, kẻ, tên, thằng
건강한
【geonganghan】
khỏe
부유한
【buyuhan】
giàu
새콤달콤한
【saekomdalkomhan】
chua ngọt
깨끗한
【kkaekkeuthan】
sạch
유일한
【yuilhan】
duy nhất
불운한
【burunhan】
xui xẻo
근면한
【geunmyeonhan】
cần cù
속한
【sokan】
thường dân, người thế tục.
지루한
【jiruhan】
chán
창피한
【changpihan】
xấu hổ
특별한
【teukbyeolhan】
đặc biệt
소중한
【sojunghan】
quan trọng, trọng yếu, có giá trị.
Xem thêm
Chi tiết từ
밤톨만 한 녀석[놈] / bamtolman han nyeoseok[nom] /
Đứa bé hạt dẻ
나이가 어리거나 몸집이 작은 사람.
Người trẻ tuổi hoặc thân hình nhỏ bé.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhỏ bé
19:21 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
đối tượng không đáng kể
19:21 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng để châm biếm hoặc miêu tả
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý