한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밥
[ bap ]
cơm
Các từ gợi ý
실밥
【silppap】
mối chỉ
고기밥
【gogibap】
mồi cho cá, thức ăn cho cá
밥집
【bapjjip】
hàng cơm, quán cơm
귓밥
【gwippap || gwitppap】
dái tai
개구리밥
【gaeguribap】
bèo tấm, bèo cám
맨밥
【maenbap】
cơm trắng
밥솥
【bapssot】
nồi cơm
된밥
【doenbap || dwenbap】
Doenbap; cơm khô
밥줄
【bapjjul】
cần câu cơm, kế sinh nhai
국밥
【gukppap】
gukbap; món cơm ăn trộn cùng với canh
밥맛
【bammat】
vị cơm
비빔밥
【bibimppap】
bibimbap, món cơm trộn
오곡밥
【ogokppap】
ogokbap; cơm ngũ cốc
한솥밥
【hansotppap】
một nồi
밥값
【bapkkap】
chi phí ăn uống.
Xem thêm
Chi tiết từ
밥 / bap /
danh từ




Cơm
쌀과 다른 곡식에 물을 붓고 물이 없어질 때까지 끓여서 익힌 음식.
Loại thức ăn được làm chín bằng cách đổ nước vào gạo và ngũ cốc khác rồi nấu đến khi cạn nước.
Cơm
매일 일정한 때에 먹는 음식.
Thức ăn ăn vào thời gian nhất định mỗi ngày.
Đồ ăn, mồi
동물이 먹는 먹이.
Thức ăn mà động vật ăn.
Miếng ăn
자기가 차지해야 할 것.
Thứ mà bản thân phải giành lấy được.
Con mồi
(비유적으로) 다른 사람에게 이용당하거나 희생되는 사람.
(cách nói ẩn dụ) Người bị lợi dụng hoặc phải hy sinh bởi người khác.
(쌀밥) cơm.
Ví dụ:
밥을 짓다
nấu cơm.
(식사) bữa ăn
(생계) kế sinh nhai.
Ví dụ:
밥을 먹다
ăn cơm, dùng bữa (벌이).
(먹이) mồi, mồi câu (낚시용)
(희생물) con mồi.
Ví dụ:
돼지밥
cám lợn
…의 밥이 되다
thành con mồi cho.
Từ đồng nghĩa:
식사
Từ liên quan:
반찬 세끼 딜런 코커 호스킨스 차파티 쌀밥 한끼 솥 찌개 국밥 먹자 숟갈 삼시 끼 초밥 먹다 튀밥 찰밥 백숙
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cơm
16:04 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thức ăn
16:04 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong bữa ăn
16:04 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý