한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밧줄
[ bajjul || batjjul ]
dây thừng
Chi tiết từ
밧줄 / bajjul || batjjul /
danh từ
Dây thừng
삼 등으로 세 가닥을 지어 굵게 꼰 줄.
Dây được tết từ ba sợi một cách dày dặn bằng sợi gai v.v...
Dây chão, dây thừng
Ví dụ:
밧줄로 당기다
kéo bằng sợi dây thừng
밧줄을 타고 내려오다
xuống bằng dây thừng.
밧줄을 당기다
kéo dây thừng
Từ liên quan:
철사 로프 가죽끈 노끈 혁대 저포 길쌈 관식 죔쇠 허리끈 부목 헝겊 큰북 고깔 그물 꽂이 격막 버클 각재 새틴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dây thừng
18:54 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
dùng để buộc
18:54 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường thấy trong xây dựng
18:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý