JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밧줄
[ bajjul || batjjul ]
dây thừng

Chi tiết từ

밧줄 / bajjul || batjjul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Dây thừng
삼 등으로 세 가닥을 지어 굵게 꼰 줄.
Dây được tết từ ba sợi một cách dày dặn bằng sợi gai v.v...
icon Jaemy dictionary
Dây chão, dây thừng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

밧줄로 당기다

kéo bằng sợi dây thừng

icon Jaemy dictionary

밧줄을 타고 내려오다

xuống bằng dây thừng.

icon Jaemy dictionary

밧줄을 당기다

kéo dây thừng

Từ liên quan:

철사 로프 가죽끈 노끈 혁대 저포 길쌈 관식 죔쇠 허리끈 부목 헝겊 큰북 고깔 그물 꽂이 격막 버클 각재 새틴

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밧줄ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới