한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
방독
[ bangdok ]
phòng độc.
Các từ gợi ý
방독면
【bangdongmyeon】
mặt nạ phòng độc
Chi tiết từ
방독 / bangdok /
Phòng độc.
Ví dụ:
방독마스크(면)
mặt nạ phòng độc.
Từ liên quan:
정화통 보호안경 마스크 방한 헝겁 수실 위생복 방독면
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phòng độc
16:08 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
chống khí độc
16:08 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
trong môi trường nguy hiểm
16:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý