한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
방략
[ bangnyak ]
chính sách, chiến lược, phương lược, sách lược (책략)
Chi tiết từ
방략 / bangnyak /
Chính sách, chiến lược, phương lược, sách lược (책략)
Cách thức, phương thức (수단).
Từ liên quan:
충군 의열
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chiến lược
18:30 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
kế hoạch
18:30 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong quân sự
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 方 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý