한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
방문
[ bangmun ]
sự thăm viếng, sự đến gặp, sự đến thăm
방문
[ bangmun ]
cửa phòng
Các từ gợi ý
방문객
【bangmungaek】
khách đến thăm, khách tham quan
방문단
【bangmundan】
đoàn khách thăm
방문자
【bangmunja】
người đến thăm, khách thăm
방문턱
【bangmunteok】
bậu cửa phòng, bậc cửa phòng
반박문
【banbangmun】
bài phản bác
방문하다
【bangmunhada】
thăm, thăm viếng, viếng thăm
방문하다
【bangmunhada】
đi thăm
Chi tiết từ
방문 / bangmun /
danh từ
Sự thăm viếng, sự đến gặp, sự đến thăm
사람을 만나거나 무엇을 보기 위해 어떤 장소를 찾아감.
Việc tìm đến địa điểm nào đó để gặp ai đó hay xem cái gì.
Từ liên quan:
국빈 시찰 견학 국빈방문 면담 체류 순방 방문단 호별 참관 방북 방문하다 조문객
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thăm
15:15 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
gặp gỡ
15:15 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong xã giao
15:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 問 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý