JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

방문
[ bangmun ]
sự thăm viếng, sự đến gặp, sự đến thăm
방문
[ bangmun ]
cửa phòng

Các từ gợi ý

방문객
【bangmungaek】
khách đến thăm, khách tham quan
방문단
【bangmundan】
đoàn khách thăm
방문자
【bangmunja】
người đến thăm, khách thăm
방문턱
【bangmunteok】
bậu cửa phòng, bậc cửa phòng
반박문
【banbangmun】
bài phản bác
방문하다
【bangmunhada】
thăm, thăm viếng, viếng thăm
방문하다
【bangmunhada】
đi thăm

Chi tiết từ

방문 / bangmun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự thăm viếng, sự đến gặp, sự đến thăm
사람을 만나거나 무엇을 보기 위해 어떤 장소를 찾아감.
Việc tìm đến địa điểm nào đó để gặp ai đó hay xem cái gì.

Từ liên quan:

국빈 시찰 견학 국빈방문 면담 체류 순방 방문단 호별 참관 방북 방문하다 조문객

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

방문ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới