한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
방법
[ bangbeop ]
phương pháp
Các từ gợi ý
방법론
【bangbeomnon】
phương pháp luận
다른 방법
【dareun bangbeop】
cách khác
Chi tiết từ
방법 / bangbeop /
danh từ
Phương pháp
어떤 일을 해 나가기 위한 수단이나 방식.
Phương pháp hay cách thức giải quyết việc gì đó.
Từ liên quan:
방식 요령 기법 방안 해결 방법들 절차 법 활용 목적 비법 과정 중간점 종류 접근
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Phương pháp, cách thức
19:34 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Cách làm cụ thể
19:34 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Sử dụng trong hướng dẫn
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 方 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý