한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
방죽
[ bangjuk ]
đê, bờ
Chi tiết từ
방죽 / bangjuk /
danh từ
Đê, bờ
물이 밀려드는 것을 막기 위해 쌓은 둑.
Đập được đắp nhằm ngăn nước tràn vào.
Từ đồng nghĩa:
축방
Từ liên quan:
냇가 솔밭 냇물 언덕배기 한내 논둑 용소 갯골 농로 개울가 길섶 칡넝쿨 잡풀 밭둑 솔숲 억새밭 곡간 흙바닥 개울 개펄
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đầm lầy
14:45 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
vùng nước nhỏ
14:45 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
nơi sinh sống của động vật nước
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý