JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

방죽
[ bangjuk ]
đê, bờ

Chi tiết từ

방죽 / bangjuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đê, bờ
물이 밀려드는 것을 막기 위해 쌓은 둑.
Đập được đắp nhằm ngăn nước tràn vào.

Từ đồng nghĩa:

축방

Từ liên quan:

냇가 솔밭 냇물 언덕배기 한내 논둑 용소 갯골 농로 개울가 길섶 칡넝쿨 잡풀 밭둑 솔숲 억새밭 곡간 흙바닥 개울 개펄

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

방죽ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới