한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
방첩
[ bangcheop ]
sự chống gián điệp, sự chống do thám.
Chi tiết từ
방첩 / bangcheop /
Sự chống gián điệp, sự chống do thám.
Từ liên quan:
첩보 특무 반테러 비밀공작 감청 색출 군사 대테러 방공 민병 대간첩 사이버전 국외정보 구난 테러단 백계 초병 잔적 정보전 헌병
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chống gián điệp
18:43 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
bảo mật
18:43 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong quân sự
18:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý