JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

방축
[ bangchuk ]
mở rộng, khuếch trương

Các từ gợi ý

방축가공
【bangchukgagong】
xử lý chống co, gia công chống ngót.

Chi tiết từ

방축 / bangchuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mở rộng, khuếch trương
icon Jaemy dictionary
Bành trướng.

Từ liên quan:

미립 단삼 장신리 웅황 상오리 능직 채반 적량 석부 평직 갈근 활석 옥배 용리 송동 추재 별갑 왕겨 화독 구학

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

방축ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới