한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
방축
[ bangchuk ]
mở rộng, khuếch trương
Các từ gợi ý
방축가공
【bangchukgagong】
xử lý chống co, gia công chống ngót.
Chi tiết từ
방축 / bangchuk /
Mở rộng, khuếch trương
Bành trướng.
Từ liên quan:
미립 단삼 장신리 웅황 상오리 능직 채반 적량 석부 평직 갈근 활석 옥배 용리 송동 추재 별갑 왕겨 화독 구학
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý