JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

방향
[ banghyang ]
phương hướng
방향
[ banghyang ]
hương vị ngọt ngào, hương thơm ngát, hương thơm dễ chịu.

Các từ gợi ý

역방향
【yeokppanghyang】
hướng ngược lại
방향성
【banghyangsseong】
tính định hướng
방향제
【banghyangje】
sáp thơm, chất liệu có mùi thơm, chất khử mùi
방향 감각
【banghyang gamgak】
cảm giác phương hướng, khả năng định hướng
전 방향
【jeon banghyang】
Đa phương, nhiều phương.

Chi tiết từ

방향 / banghyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phương hướng
어떤 지점이나 방위를 향하는 쪽.
Phía hướng về điểm hay phương nào đó.
icon Jaemy dictionary
Phương hướng
어떤 일이 일정한 목표를 향하여 나아가는 쪽.
Phương hướng mà việc nào đó hướng tới mục tiêu nhất định.

Từ liên quan:

지시등 방안 방향성 발전 향후 개문 정책

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

방향ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới