한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밭머리
[ banmeori ]
Đầu ruộng, bờ ruộng.
Chi tiết từ
밭머리 / banmeori /
danh từ
Đầu ruộng, bờ ruộng.
Từ điển mở
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng trong nông nghiệp
18:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đầu ruộng
18:52 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
điểm bắt đầu
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý