JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

배가 다르다
[ baega dareuda ]
(khác bụng) cùng cha khác mẹ

Các từ gợi ý

다르다
【dareuda】
khác biệt
다다르다
【dadareuda】
đến, tới
배
【bae】
bụng
배다
【baeda】
mang thai, có chửa, có trứng
다름없다
【dareumeoptta】
không có gì khác biệt
아랫배
【araeppae || araetppae】
bụng dưới
배가
【baega】
sự gấp lên, việc làm cho gấp lên
이야기가 다르다
【iyagiga dareuda】
là chuyện khác
하루가 다르다
【haruga dareuda】
mỗi ngày một khác
배가하다
【baegahada】
tăng gấp bội, làm tăng gấp bội
배가되다
【baegadoeda || baegadweda】
gấp bội
배가 맞다
【baega matda】
vụng trộm, ăn nằm lén lút
배가 부르다
【baega bureuda】
no bụng
배가 아프다
【baega apeuda】
sinh lòng ghanh ghét
앞뒤가 다르다
【apdwiga dareuda】
trước sau khác nhau
Xem thêm

Chi tiết từ

배가 다르다 / baega dareuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(khác bụng) cùng cha khác mẹ
(한 아버지 밑의 자식들 사이에) 낳은 어머니가 서로 다르다.
(trong quan hệ của những đứa con cùng cha) Người mẹ đẻ khác nhau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

배가 다르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới