한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
배가 다르다
[ baega dareuda ]
(khác bụng) cùng cha khác mẹ
Các từ gợi ý
다르다
【dareuda】
khác biệt
다다르다
【dadareuda】
đến, tới
배
【bae】
bụng
배다
【baeda】
mang thai, có chửa, có trứng
다름없다
【dareumeoptta】
không có gì khác biệt
아랫배
【araeppae || araetppae】
bụng dưới
배가
【baega】
sự gấp lên, việc làm cho gấp lên
이야기가 다르다
【iyagiga dareuda】
là chuyện khác
하루가 다르다
【haruga dareuda】
mỗi ngày một khác
배가하다
【baegahada】
tăng gấp bội, làm tăng gấp bội
배가되다
【baegadoeda || baegadweda】
gấp bội
배가 맞다
【baega matda】
vụng trộm, ăn nằm lén lút
배가 부르다
【baega bureuda】
no bụng
배가 아프다
【baega apeuda】
sinh lòng ghanh ghét
앞뒤가 다르다
【apdwiga dareuda】
trước sau khác nhau
Xem thêm
Chi tiết từ
배가 다르다 / baega dareuda /
(khác bụng) cùng cha khác mẹ
(한 아버지 밑의 자식들 사이에) 낳은 어머니가 서로 다르다.
(trong quan hệ của những đứa con cùng cha) Người mẹ đẻ khác nhau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khác cha khác mẹ
17:01 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
không cùng nguồn gốc
17:01 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
khác nhau về gia đình
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý