JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

배경
[ baegyeong ]
nền, cảnh nền

Các từ gợi ý

배경 음악
【baegyeong eumak】
nhạc nền

Chi tiết từ

배경 / baegyeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nền, cảnh nền
뒤쪽의 경치.
Cảnh trí ở phía sau.
icon Jaemy dictionary
Bối cảnh
사건이나 사람 등과 관계있는 주변 상황.
Tình huống xung quanh có liên quan tới sự việc hoặc con người...
icon Jaemy dictionary
Hậu thuẫn, thân thế
뒤에서 받쳐 주는 힘이나 조건.
Sức mạnh hoặc điều kiện giúp đỡ từ phía sau.
icon Jaemy dictionary
Bối cảnh
문학 작품에서, 시간적, 공간적, 사회적 환경.
Hoàn cảnh mang tính xã hội, tính không gian và thời gian trong tác phẩm văn học.
icon Jaemy dictionary
Phông nền
공연에서, 무대 뒤에 꾸며 놓은 장치.
Thiết bị được đặt để trang trí phía sau sân khấu khi có công diễn.

Từ liên quan:

발단 개념 화면 목차 의의 목적 특징 본론 정의 바탕 개괄 특성 현황 태동 전개 연혁 등장 취지 개요 서론

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

배경ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới