한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
배경
[ baegyeong ]
nền, cảnh nền
Các từ gợi ý
배경 음악
【baegyeong eumak】
nhạc nền
Chi tiết từ
배경 / baegyeong /
danh từ




Nền, cảnh nền
뒤쪽의 경치.
Cảnh trí ở phía sau.
Bối cảnh
사건이나 사람 등과 관계있는 주변 상황.
Tình huống xung quanh có liên quan tới sự việc hoặc con người...
Hậu thuẫn, thân thế
뒤에서 받쳐 주는 힘이나 조건.
Sức mạnh hoặc điều kiện giúp đỡ từ phía sau.
Bối cảnh
문학 작품에서, 시간적, 공간적, 사회적 환경.
Hoàn cảnh mang tính xã hội, tính không gian và thời gian trong tác phẩm văn học.
Phông nền
공연에서, 무대 뒤에 꾸며 놓은 장치.
Thiết bị được đặt để trang trí phía sau sân khấu khi có công diễn.
Từ liên quan:
발단 개념 화면 목차 의의 목적 특징 본론 정의 바탕 개괄 특성 현황 태동 전개 연혁 등장 취지 개요 서론
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bối cảnh
15:44 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
nền tảng
15:44 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong nghệ thuật
15:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý