한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
배려
[ baeryeo ]
sự quan tâm giúp đỡ
Các từ gợi ý
배려하다
【baeryeohada】
quan tâm
Chi tiết từ
배려 / baeryeo /
danh từ
Sự quan tâm giúp đỡ
관심을 가지고 보살펴 주거나 도와줌.
Sự quan tâm và chăm nom hay giúp đỡ
Từ liên quan:
존중 친절 격려 양보
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự quan tâm
17:18 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Chăm sóc người khác
17:18 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Thường dùng trong giao tiếp xã hội
17:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý