한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
배액
[ baeaek ]
số lượng gấp đôi.
Chi tiết từ
배액 / baeaek /
Số lượng gấp đôi.
Từ liên quan:
흉관 배농 간동맥 췌관 창독 종독 탈항 종창 농양 농흉 모려 혈종 도뇨 흉막 양압 점적 욕창 식적 외용 심낭
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rút tiền, chi tiền
16:22 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
thực hiện giao dịch tài chính
16:22 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong lĩnh vực ngân hàng
16:22 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý