한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
배우다
[ baeuda ]
học, học tập
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
배우
【baeu】
diễn viên
연극배우
【yeongeukppaeu】
diễn viên kịch
명배우
【myeongbaeu】
diễn viên nổi tiếng, diễn viên lừng danh
배움
【baeum】
sự học tập, sự nghiên cứu.
배우자
【baeuja】
[생리학·생물학] giao tử.
유명배우
【yumyeongbaeu】
diễn viên nổi tiếng
여배우
【yeobaeu】
nữ diễn viên
배우자
【baeuja】
người bạn đời
영화배우
【yeonghwabaeu】
diễn viên điện ảnh
어머니 배 속에서 배워 가지고 나오다
【eomeoni bae sogeseo baewo gajigo naoda】
(học từ trong bụng mẹ rồi chào đời), học từ lúc còn trong bụng mẹ
Xem thêm
Chi tiết từ
배우다 / baeuda /
động từ




Học, học tập
새로운 지식을 얻다.
Tiếp nhận tri thức mới.
Học, học hỏi
새로운 기술을 익히다.
Làm quen kĩ thuật mới.
Học theo
남의 행동이나 태도를 그대로 따르다.
Theo y nguyên hành động hay thái độ của người khác.
Học hỏi
경험하여 알게 되다.
Có kinh nghiệm và biết được.
Học, học theo
어떤 습관이나 버릇을 몸에 익히다.
Làm quen với tập quán hay thói quen nào đó.
Học, học tập
(연습) luyện tập, ôn tập.
Ví dụ:
차 운전을 배우다
học lái ô tô.
피아노를 배우다
học chơi piano
철저히 배우다
học theo quy trình
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
học
18:26 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
tiếp thu kiến thức
18:26 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng trong giáo dục
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý