JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

배우다
[ baeuda ]
học, học tập

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
배우
【baeu】
diễn viên
연극배우
【yeongeukppaeu】
diễn viên kịch
명배우
【myeongbaeu】
diễn viên nổi tiếng, diễn viên lừng danh
배움
【baeum】
sự học tập, sự nghiên cứu.
배우자
【baeuja】
[생리학·생물학] giao tử.
유명배우
【yumyeongbaeu】
diễn viên nổi tiếng
여배우
【yeobaeu】
nữ diễn viên
배우자
【baeuja】
người bạn đời
영화배우
【yeonghwabaeu】
diễn viên điện ảnh
어머니 배 속에서 배워 가지고 나오다
【eomeoni bae sogeseo baewo gajigo naoda】
(học từ trong bụng mẹ rồi chào đời), học từ lúc còn trong bụng mẹ
Xem thêm

Chi tiết từ

배우다 / baeuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Học, học tập
새로운 지식을 얻다.
Tiếp nhận tri thức mới.
icon Jaemy dictionary
Học, học hỏi
새로운 기술을 익히다.
Làm quen kĩ thuật mới.
icon Jaemy dictionary
Học theo
남의 행동이나 태도를 그대로 따르다.
Theo y nguyên hành động hay thái độ của người khác.
icon Jaemy dictionary
Học hỏi
경험하여 알게 되다.
Có kinh nghiệm và biết được.
icon Jaemy dictionary
Học, học theo
어떤 습관이나 버릇을 몸에 익히다.
Làm quen với tập quán hay thói quen nào đó.
icon Jaemy dictionary
Học, học tập
icon Jaemy dictionary
(연습) luyện tập, ôn tập.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

차 운전을 배우다

học lái ô tô.

icon Jaemy dictionary

피아노를 배우다

học chơi piano

icon Jaemy dictionary

철저히 배우다

học theo quy trình

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

배우다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới