JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

배증
[ baejeung ]
Tăng gấp đôi, nhân gấp đôi.

Chi tiết từ

배증 / baejeung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tăng gấp đôi, nhân gấp đôi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

배증시키다

nhân đôi lên.

icon Jaemy dictionary

수입이 3년 사이에 배증하였다

thu nhập đã tăng gấp đôi trong vòng 3 năm.

Từ liên quan:

연율 총통화 견조 통화공급 앙등 총수요 순증 판가 본원통화 고율 소비수준 비축량 총소득 중간치 실질소득 처분가능소득 노동비용 산출량 태양시 메트릭톤

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

배증ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới