한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
배화교
[ baehwagyo ]
tôn giáo thờ thần lửa, Hỏa giáo, lễ tế thần lửa.
Chi tiết từ
배화교 / baehwagyo /
Tôn giáo thờ thần lửa, Hỏa giáo, lễ tế thần lửa.
Từ liên quan:
수피즘 조로아스터교 바라문교 다신교 크눔 에블라 시바파 멤논 사르페돈 브라만교 사움 키릴로스 푸루샤 셈족 오로촌족 선민사상 인도유럽 나나이족 조로아스터 자이나교
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trường học dành cho con gái
16:24 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
giáo dục cho nữ sinh
16:24 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường liên quan đến văn hóa Hàn Quốc
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 敎 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý