JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

배화교
[ baehwagyo ]
tôn giáo thờ thần lửa, Hỏa giáo, lễ tế thần lửa.

Chi tiết từ

배화교 / baehwagyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tôn giáo thờ thần lửa, Hỏa giáo, lễ tế thần lửa.

Từ liên quan:

수피즘 조로아스터교 바라문교 다신교 크눔 에블라 시바파 멤논 사르페돈 브라만교 사움 키릴로스 푸루샤 셈족 오로촌족 선민사상 인도유럽 나나이족 조로아스터 자이나교

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

배화교ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới