한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
백구
[ baekkku ]
con mòng biển.
Chi tiết từ
백구 / baekkku /
Con mòng biển.
Từ liên quan:
견공 두견 할미 끽 꽃신 색시 호랑 도령 까투리 지초 똥개 낭자 북어 시츄 백학 강쇠 윤화 꿩과 삽살개 느시
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chó trắng
17:02 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
biểu tượng của sự thuần khiết
17:02 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường được nuôi làm thú cưng
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý