한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
백대하
[ baekttaeha ]
[의학] khí hư, huyết trắng.
Chi tiết từ
백대하 / baekttaeha /
[의학] khí hư, huyết trắng.
Từ liên quan:
탈항 나력 창독 종독 절종 하혈 식적 요혈 병후 대하증 토혈 종창 태독 냉증 농흉 소적 유선염 적리 통경 열감
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cá tôm lớn
17:32 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
món ăn đặc sản
17:32 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường xuất hiện trong ẩm thực
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý