한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
백성
[ baeksseong ]
trăm họ, thường dân
Các từ gợi ý
만백성
【manbaeksseong】
bách tính, quốc dân
촌백성
【chonbaeksseong】
Trăm họ trong làng.
만백성
【manbaeksseong】
nhân dân, toàn dân.
Chi tiết từ
백성 / baeksseong /
danh từ
Trăm họ, thường dân
(옛 말투로) 나라의 근본이 되는 국민.
(cổ ngữ) Người dân trở thành đối tượng chính của đất nước.
Từ liên quan:
족속 성읍 열국 겨레 신복 천심 모압 정탐꾼 토색 선민 보매 지파 관노 관군 망대 너희 고을 레위 이방 노복
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người dân
18:36 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
quần chúng
18:36 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị
18:36 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý