JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

백성
[ baeksseong ]
trăm họ, thường dân

Các từ gợi ý

만백성
【manbaeksseong】
bách tính, quốc dân
촌백성
【chonbaeksseong】
Trăm họ trong làng.
만백성
【manbaeksseong】
nhân dân, toàn dân.

Chi tiết từ

백성 / baeksseong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trăm họ, thường dân
(옛 말투로) 나라의 근본이 되는 국민.
(cổ ngữ) Người dân trở thành đối tượng chính của đất nước.

Từ liên quan:

족속 성읍 열국 겨레 신복 천심 모압 정탐꾼 토색 선민 보매 지파 관노 관군 망대 너희 고을 레위 이방 노복

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

백성ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới