JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

백씨
[ baekssi ]
anh cả.

Các từ gợi ý

씨
【ssi】
hạt
백
【baek】
một trăm
불씨
【bulssi】
mồi lửa
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
말씨
【malssi】
cách nói, kiểu nói
홀씨
【holssi】
bào tử
숄더백
【syoldeobaek】
túi đeo vai, túi khoác vai
씨
【ssi】
anh, chị, cô, chú, cậu
백
【baek】
màu trắng.
명명백백
【myeongmyeongbaekbaek】
minh bạch, rõ ràng.
꽃씨
【kkotssi】
hạt hoa
씨뿌리기
【ssippurigi】
sự gieo hạt, sự gieo giống
목화씨
【mokwassi】
hạt bông vải
-씨
【-ssi】
họ
맘씨
【mamssi】
lòng, tấm lòng
Xem thêm

Chi tiết từ

백씨 / baekssi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Anh cả.

Từ liên quan:

양씨 함씨 해씨 임천 매씨 손부 종씨 안비 첩실 관향 낙안 풍천 남포 질부 백모 선산 근비 첩모 개령 관노

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

백씨ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới