한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
백씨
[ baekssi ]
anh cả.
Các từ gợi ý
씨
【ssi】
hạt
백
【baek】
một trăm
불씨
【bulssi】
mồi lửa
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
말씨
【malssi】
cách nói, kiểu nói
홀씨
【holssi】
bào tử
숄더백
【syoldeobaek】
túi đeo vai, túi khoác vai
씨
【ssi】
anh, chị, cô, chú, cậu
백
【baek】
màu trắng.
명명백백
【myeongmyeongbaekbaek】
minh bạch, rõ ràng.
꽃씨
【kkotssi】
hạt hoa
씨뿌리기
【ssippurigi】
sự gieo hạt, sự gieo giống
목화씨
【mokwassi】
hạt bông vải
-씨
【-ssi】
họ
맘씨
【mamssi】
lòng, tấm lòng
Xem thêm
Chi tiết từ
백씨 / baekssi /
Anh cả.
Từ liên quan:
양씨 함씨 해씨 임천 매씨 손부 종씨 안비 첩실 관향 낙안 풍천 남포 질부 백모 선산 근비 첩모 개령 관노
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
họ Bạch
17:27 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
dùng trong tên người
17:27 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường thấy trong tên Hàn
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý