JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

백악
[ baegak ]
đá vôi.

Chi tiết từ

백악 / baegak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đá vôi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

백악기

[지리·지질학] kỳ đá vôi

icon Jaemy dictionary

백악관

nhà trắng

icon Jaemy dictionary

백악질 (이의)

chất vôi.

Từ liên quan:

기백산 인회석 역암 망산 암면 규암 향목 삼성천 암맥 신선봉 모암 백운암 구담봉 기암 만장봉 석단 혈암 석곡 광상 알봉

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

백악ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới