한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
백악
[ baegak ]
đá vôi.
Chi tiết từ
백악 / baegak /
Đá vôi.
Ví dụ:
백악기
[지리·지질학] kỳ đá vôi
백악관
nhà trắng
백악질 (이의)
chất vôi.
Từ liên quan:
기백산 인회석 역암 망산 암면 규암 향목 삼성천 암맥 신선봉 모암 백운암 구담봉 기암 만장봉 석단 혈암 석곡 광상 알봉
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đá vôi, chất liệu xây dựng
19:21 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Có thể chỉ đến thời kỳ
19:21 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường gặp trong địa chất
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý