한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
백의의 천사
[ baeguiui cheonsa ]
thiên thần áo trắng
Các từ gợi ý
의
【ui】
của
천사
【cheonsa】
thiên sứ
백의
【baegui || baegi】
bạch y, trang phục màu trắng
수백의
【subaegui】
hàng trăm
의
【ui】
nghĩa
의
【ui】
mối quan hệ
백의종군하다
【baeguijonggunhada || baegijonggunhada】
áo trắng tòng quân
의욕
【uiyok】
lòng đam mê
수련의
【suryeonui || suryeoni】
bác sĩ thực tập
의예과
【uiyekkwa】
chương trình dự bị y khoa
내과의
【naekkwaui || naekkwai】
bác sĩ nội khoa
개업의
【gaeeobui || gaeeobi】
bác sĩ mở bệnh viện riêng
의약품
【uiyakpum】
y dược phẩm, thuốc men
외과의
【oekkwaui || wekkwai】
bác sĩ ngoại khoa
보통의
【botongui】
(불만족의 어감) bình thường
Xem thêm
Chi tiết từ
백의의 천사 / baeguiui cheonsa /
Thiên thần áo trắng
(미화하는 말로) 간호사.
(cách nói mĩ miều) Y tá.
Từ điển mở
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng để khen ngợi
14:15 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Thiên thần áo trắng
14:15 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Người làm nghề y
14:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý