JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

백의의 천사
[ baeguiui cheonsa ]
thiên thần áo trắng

Các từ gợi ý

의
【ui】
của
천사
【cheonsa】
thiên sứ
백의
【baegui || baegi】
bạch y, trang phục màu trắng
수백의
【subaegui】
hàng trăm
의
【ui】
nghĩa
의
【ui】
mối quan hệ
백의종군하다
【baeguijonggunhada || baegijonggunhada】
áo trắng tòng quân
의욕
【uiyok】
lòng đam mê
수련의
【suryeonui || suryeoni】
bác sĩ thực tập
의예과
【uiyekkwa】
chương trình dự bị y khoa
내과의
【naekkwaui || naekkwai】
bác sĩ nội khoa
개업의
【gaeeobui || gaeeobi】
bác sĩ mở bệnh viện riêng
의약품
【uiyakpum】
y dược phẩm, thuốc men
외과의
【oekkwaui || wekkwai】
bác sĩ ngoại khoa
보통의
【botongui】
(불만족의 어감) bình thường
Xem thêm

Chi tiết từ

백의의 천사 / baeguiui cheonsa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thiên thần áo trắng
(미화하는 말로) 간호사.
(cách nói mĩ miều) Y tá.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

백의의 천사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới