한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
백형
[ baekyeong ]
ông anh cả.
Các từ gợi ý
백
【baek】
một trăm
형
【hyeong】
anh
숄더백
【syoldeobaek】
túi đeo vai, túi khoác vai
백미러
【baekmireo】
kính chiếu hậu, gương chiếu hậu.
백
【baek】
màu trắng.
명명백백
【myeongmyeongbaekbaek】
minh bạch, rõ ràng.
형
【hyeong】
hình thức, kiểu dáng, kiểu, loại
형
【hyeong】
hình, hình phạt, sự trừng phạt (선고).
백설탕
【baeksseoltang】
đường trắng, đường kính bột.
백날
【baengnal】
lâu lắc, lâu lắm, dài cổ
-백
【-baek】
thưa
백혈구
【baekyeolgu】
bạch cầu
백열
【baegyeol】
sự hăng say, sự say mê, cao điểm, đỉnh điểm
백-
【baek-】
bạch, trắng
백곰
【baekkkom】
gấu trắng
Xem thêm
Chi tiết từ
백형 / baekyeong /
Ông anh cả.
Từ liên quan:
종숙 심회 왕고 권주 윤강 위열 윤변 윤반 춘경 윤척 방순 홍순 육덕 허보 올케 종경 덕조 옥배 윤화 시백
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người có làn da sáng
19:06 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Chỉ người Hàn Quốc
19:06 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Dùng trong văn hóa Hàn
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý