JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

백형
[ baekyeong ]
ông anh cả.

Các từ gợi ý

백
【baek】
một trăm
형
【hyeong】
anh
숄더백
【syoldeobaek】
túi đeo vai, túi khoác vai
백미러
【baekmireo】
kính chiếu hậu, gương chiếu hậu.
백
【baek】
màu trắng.
명명백백
【myeongmyeongbaekbaek】
minh bạch, rõ ràng.
형
【hyeong】
hình thức, kiểu dáng, kiểu, loại
형
【hyeong】
hình, hình phạt, sự trừng phạt (선고).
백설탕
【baeksseoltang】
đường trắng, đường kính bột.
백날
【baengnal】
lâu lắc, lâu lắm, dài cổ
-백
【-baek】
thưa
백혈구
【baekyeolgu】
bạch cầu
백열
【baegyeol】
sự hăng say, sự say mê, cao điểm, đỉnh điểm
백-
【baek-】
bạch, trắng
백곰
【baekkkom】
gấu trắng
Xem thêm

Chi tiết từ

백형 / baekyeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ông anh cả.

Từ liên quan:

종숙 심회 왕고 권주 윤강 위열 윤변 윤반 춘경 윤척 방순 홍순 육덕 허보 올케 종경 덕조 옥배 윤화 시백

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

백형ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới