한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
백화점
[ baekwajeom ]
cửa hàng bách hóa tổng hợp
Chi tiết từ
백화점 / baekwajeom /
danh từ
Cửa hàng bách hóa tổng hợp
한 건물 안에 온갖 상품을 종류에 따라 나누어 벌여 놓고 판매하는 큰 상점.
Là một nơi bán rất nhiều loại hàng hóa khác nhau nằm trong một tòa nhà.
Từ liên quan:
식당가 할인점 롯데백화점 해러즈 숙녀복 도매점 명품관 수퍼마켓 소매점 마트 계산대 신사복 신세계백화점 할인매장 슈퍼마켓 신세계 매장 노드스트롬 까르푸 영화관
Từ điển mở
Tài Khải
Thành viên
Trung tâm thương mại
17:07 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
Trung tâm thương mại
14:30 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Nơi mua sắm đa dạng
14:30 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 店 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý