JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밴
[ baen ]
Xe tải loại nhỏ.

Các từ gợi ý

뱃멀미
【baenmeolmi】
say sóng, say tàu thủy
뱃노래
【baennorae】
bài hò chèo thuyền
뱃놀이
【baennori】
việc đi chơi thuyền, việc đi du thuyền ngắm cảnh
뱃머리
【baenmeori】
mũi thuyền, mũi tàu
뱃일
【baennil】
Công việc trên thuyền.

Chi tiết từ

밴 / baen /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Xe tải loại nhỏ.

Từ liên quan:

밸 윙클 플리트

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밴ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới