한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밴
[ baen ]
Xe tải loại nhỏ.
Các từ gợi ý
뱃멀미
【baenmeolmi】
say sóng, say tàu thủy
뱃노래
【baennorae】
bài hò chèo thuyền
뱃놀이
【baennori】
việc đi chơi thuyền, việc đi du thuyền ngắm cảnh
뱃머리
【baenmeori】
mũi thuyền, mũi tàu
뱃일
【baennil】
Công việc trên thuyền.
Chi tiết từ
밴 / baen /
danh từ
Xe tải loại nhỏ.
Từ liên quan:
밸 윙클 플리트
Từ điển mở
Trang An
Thành viên
thường dùng trong y tế
19:27 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
băng
19:27 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
dán
19:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý