한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밸이 꼴리다[뒤틀리다]
[ baeri kkolrida[dwiteulrida] ]
lòng dạ bực bội, tức anh ách
Các từ gợi ý
뒤틀리다
【dwiteulrida】
bị xoắn lại, bị chéo lại
꼴리다
【kkolrida】
Cương cứng <dương vật đàn ông>.
밸
【bael】
lòng tự ái, thể diện, lòng dạ
가슴이 미어지다[미어터지다]
【gaseumi mieojida[mieoteojida]】
vỡ tim
목이 날아가다[달아나다]
【mogi naragada[daranada]】
(cổ bị bay đi), bị bay đầu, bị mất đầu
오장이 찢기다[찢어지다]
【ojangi jjitgida[jjideojida]】
ngũ tạng bị xé
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
김이 빠지다[새다]
【gimi ppajida[saeda]】
chán nản, nản
발길에 채다[차이다]
【balgire chaeda[chaida]】
bị chà đạp
주먹이 운다[울다]
【jumeogi unda[ulda]】
nắm đấm run lên
이를 악물다[깨물다/물다]
【ireul akmulda[kkaemulda/mulda]】
(cắn răng chịu đựng)
서슬(이) 푸르다[퍼렇다]
【seoseul(i) pureuda[peoreota]】
sắc sảo, nhạy bén
가슴이 시원하다[후련하다]
【gaseumi siwonhada[huryeonhada]】
phấn chấn, phơi phới
발(이) 넓다[너르다]
【bal(i) neolda[neoreuda]】
(bước chân rộng) quan hệ rộng
벼락(이) 내리다[떨어지다]
【byeorak(i) naerida[tteoreojida]】
sét đánh xuống
Xem thêm
Chi tiết từ
밸이 꼴리다[뒤틀리다] / baeri kkolrida[dwiteulrida] /
Lòng dạ bực bội, tức anh ách
어떤 상황이나 말, 행동, 태도 등이 매우 마음이 들지 않아 기분이 좋지 않고 비뚤게 생각되다.
Tình huống hay lời nói, hành động, thái độ v,v nào đó khiến rất không vừa lòng tâm trạng không vui, suy nghĩ lệch lạc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị vặn vẹo
15:13 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Gặp vấn đề
15:13 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Dùng trong tình huống khó xử
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý