JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밸이 꼴리다[뒤틀리다]
[ baeri kkolrida[dwiteulrida] ]
lòng dạ bực bội, tức anh ách

Các từ gợi ý

뒤틀리다
【dwiteulrida】
bị xoắn lại, bị chéo lại
꼴리다
【kkolrida】
Cương cứng <dương vật đàn ông>.
밸
【bael】
lòng tự ái, thể diện, lòng dạ
가슴이 미어지다[미어터지다]
【gaseumi mieojida[mieoteojida]】
vỡ tim
목이 날아가다[달아나다]
【mogi naragada[daranada]】
(cổ bị bay đi), bị bay đầu, bị mất đầu
오장이 찢기다[찢어지다]
【ojangi jjitgida[jjideojida]】
ngũ tạng bị xé
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
김이 빠지다[새다]
【gimi ppajida[saeda]】
chán nản, nản
발길에 채다[차이다]
【balgire chaeda[chaida]】
bị chà đạp
주먹이 운다[울다]
【jumeogi unda[ulda]】
nắm đấm run lên
이를 악물다[깨물다/물다]
【ireul akmulda[kkaemulda/mulda]】
(cắn răng chịu đựng)
서슬(이) 푸르다[퍼렇다]
【seoseul(i) pureuda[peoreota]】
sắc sảo, nhạy bén
가슴이 시원하다[후련하다]
【gaseumi siwonhada[huryeonhada]】
phấn chấn, phơi phới
발(이) 넓다[너르다]
【bal(i) neolda[neoreuda]】
(bước chân rộng) quan hệ rộng
벼락(이) 내리다[떨어지다]
【byeorak(i) naerida[tteoreojida]】
sét đánh xuống
Xem thêm

Chi tiết từ

밸이 꼴리다[뒤틀리다] / baeri kkolrida[dwiteulrida] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lòng dạ bực bội, tức anh ách
어떤 상황이나 말, 행동, 태도 등이 매우 마음이 들지 않아 기분이 좋지 않고 비뚤게 생각되다.
Tình huống hay lời nói, hành động, thái độ v,v nào đó khiến rất không vừa lòng tâm trạng không vui, suy nghĩ lệch lạc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밸이 꼴리다[뒤틀리다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới