한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뱃속이 검다
[ baetsogi geomda ]
lòng dạ đen tối
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
뱃속
【baessok || baetssok】
lòng dạ, trong lòng
검다
【geomtta】
đen
검버섯
【geombeoseot】
vết tàn hương, vết tàn nhang
검둥이
【geomdungi】
người nước da đen
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
검은 뱃속을 채우다
【geomeun baetsogeul chaeuda】
lòng dạ đen tối
뱃속을 들여다보다
【baetsogeul deuryeodaboda】
đi guốc trong bụng, nhìn thấu gan ruột
뱃속을 채우다
【baetsogeul chaeuda】
(tống đầy bụng)
검
【geom】
kiếm
검쓰다
【geomsseuda】
rất đắng
검은
【geomeun】
đen
Xem thêm
Chi tiết từ
뱃속이 검다 / baetsogi geomda /
Lòng dạ đen tối
마음 속에 음흉하고 나쁜 생각을 가지다.
Trong lòng đen tối và có suy nghĩ xấu.
Từ điển mở
Hiếu Bá
Thành viên
bản chất xấu xa
17:11 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng để chỉ người gian trá
17:11 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
có tâm địa xấu
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý