JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뱃속이 검다
[ baetsogi geomda ]
lòng dạ đen tối

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
뱃속
【baessok || baetssok】
lòng dạ, trong lòng
검다
【geomtta】
đen
검버섯
【geombeoseot】
vết tàn hương, vết tàn nhang
검둥이
【geomdungi】
người nước da đen
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
검은 뱃속을 채우다
【geomeun baetsogeul chaeuda】
lòng dạ đen tối
뱃속을 들여다보다
【baetsogeul deuryeodaboda】
đi guốc trong bụng, nhìn thấu gan ruột
뱃속을 채우다
【baetsogeul chaeuda】
(tống đầy bụng)
검
【geom】
kiếm
검쓰다
【geomsseuda】
rất đắng
검은
【geomeun】
đen
Xem thêm

Chi tiết từ

뱃속이 검다 / baetsogi geomda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lòng dạ đen tối
마음 속에 음흉하고 나쁜 생각을 가지다.
Trong lòng đen tối và có suy nghĩ xấu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뱃속이 검다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới