한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
버그러뜨리다
[ beogeureotteurida ]
Tách ra, làm nứt, rạn ra.
Các từ gợi ý
벌
【beol】
bộ
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
곁들이다
【gyeottteurida】
dọn kèm, ăn kèm
넘어뜨리다
【neomeotteurida】
xô ngã
엎드리다
【eoptteurida】
nằm sấp, sấp xuống sàn
늘어뜨리다
【neureotteurida】
xõa xuống, buông xuống
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
맞닥뜨리다
【matttaktteurida】
gặp phải, đụng phải
떨어뜨리다
【tteoreotteurida】
đánh rơi, làm rớt
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
놀리다
【nolrida】
cho chơi
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
그러면
【geureomyeon】
nếu như vậy, nếu thế
망그러뜨리다
【manggeureotteurida】
đập vỡ, phá hại, gây thiệt hại, làm gãy đổ, rạn nứt, đập tan, phá huỷ.
Xem thêm
Chi tiết từ
버그러뜨리다 / beogeureotteurida /
động từ

Tách ra, làm nứt, rạn ra.
Ví dụ:
의자를 버그러뜨리다
phá cái ghế.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Làm méo mó
18:10 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Biến dạng
18:10 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường nói về đồ vật
18:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý