JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

버릇
[ beoreut ]
thói quen

Các từ gợi ý

말버릇
【malppeoreut】
cách ăn nói, kiểu nói
입버릇
【ipppeoreut】
quen miệng
버릇하다
【beoreutada】
quen thói, theo thói quen
술버릇
【sulppeoreut】
hành động lúc say rượu
잠버릇
【jamppeoreut】
thói quen hay làm gì đó khi ngủ
손버릇
【sonppeoreut】
sự quen tay
-어 버릇하다
【-eo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-여 버릇하다
【-yeo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-아 버릇하다
【-a beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
손버릇(이) 사납다
【sonbeoreut(i) sanapda】
có tật quen tay đánh (ăn cắp, đập phá...)
제 버릇 개 줄까
【je beoreut gae julkka】
(cho chó thói xấu của tôi ư)
어릴 적 버릇은 늙어서까지 간다
【eoril jeok beoreudeun neugeoseokkaji ganda】
(thói quen lúc bé đeo đuổi đến tận khi về già), tật tuổi lên ba hậu quả đến già
세 살 적 버릇[마음]이 여든까지 간다
【se sal jeok beoreut[maeum]i yeodeunkkaji ganda】
(Thói quen lúc ba tuổi theo đến tám mươi), dạy con từ thuở lên ba

Chi tiết từ

버릇 / beoreut /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thói quen
오랫동안 자꾸 반복하여 몸에 익숙해진 성질이나 행동.
Tính chất hay hành động trở nên quen thuộc với cơ thể do cứ lặp đi lặp lại trong một thời gian dài.
icon Jaemy dictionary
Lễ phép
윗사람을 대할 때 지켜야 하는 예의.
Lễ nghĩa phải giữ khi đối xử với người trên.
icon Jaemy dictionary
(습관) tật, thói quen.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

고치기 힘든 버릇

tật khó sửa

icon Jaemy dictionary

버릇을 고치다

sửa thói xấu

icon Jaemy dictionary

…하는 버릇이 있다

có thói quen làm.

icon Jaemy dictionary

버릇이 생기다

sinh ra thói xấu

icon Jaemy dictionary

버릇이 되다

thành tật, thành thói quen

icon Jaemy dictionary
(특징) đặc tính, đặc điểm (특색)
icon Jaemy dictionary
Đặc trưng, cá tính (특성)
icon Jaemy dictionary
Tính chất cá biệt, thiên hướng (성벽).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

말 버릇

thói quen nói, cách nói cá biệt.

icon Jaemy dictionary
(예의) phép xã giao, cách cư xử
icon Jaemy dictionary
Lễ phép, lịch thiệp, có nề nếp (품행)
icon Jaemy dictionary
Thô lỗ, cục cằn (행실).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

버릇없는 아이

đứa bé vô lễ

icon Jaemy dictionary

버릇없다

vô lễ, khiếm nhã, bất lịch sự

icon Jaemy dictionary

버릇을 가르치다

dạy phép lịch sự, dạy cách cư xử.

Từ đồng nghĩa:

습관

Từ liên quan:

습관

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

버릇ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới