한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
버릇
[ beoreut ]
thói quen
Các từ gợi ý
말버릇
【malppeoreut】
cách ăn nói, kiểu nói
입버릇
【ipppeoreut】
quen miệng
버릇하다
【beoreutada】
quen thói, theo thói quen
술버릇
【sulppeoreut】
hành động lúc say rượu
잠버릇
【jamppeoreut】
thói quen hay làm gì đó khi ngủ
손버릇
【sonppeoreut】
sự quen tay
-어 버릇하다
【-eo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-여 버릇하다
【-yeo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-아 버릇하다
【-a beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
손버릇(이) 사납다
【sonbeoreut(i) sanapda】
có tật quen tay đánh (ăn cắp, đập phá...)
제 버릇 개 줄까
【je beoreut gae julkka】
(cho chó thói xấu của tôi ư)
어릴 적 버릇은 늙어서까지 간다
【eoril jeok beoreudeun neugeoseokkaji ganda】
(thói quen lúc bé đeo đuổi đến tận khi về già), tật tuổi lên ba hậu quả đến già
세 살 적 버릇[마음]이 여든까지 간다
【se sal jeok beoreut[maeum]i yeodeunkkaji ganda】
(Thói quen lúc ba tuổi theo đến tám mươi), dạy con từ thuở lên ba
Chi tiết từ
버릇 / beoreut /
danh từ

Thói quen
오랫동안 자꾸 반복하여 몸에 익숙해진 성질이나 행동.
Tính chất hay hành động trở nên quen thuộc với cơ thể do cứ lặp đi lặp lại trong một thời gian dài.
Lễ phép
윗사람을 대할 때 지켜야 하는 예의.
Lễ nghĩa phải giữ khi đối xử với người trên.
(습관) tật, thói quen.
Ví dụ:
고치기 힘든 버릇
tật khó sửa
버릇을 고치다
sửa thói xấu
…하는 버릇이 있다
có thói quen làm.
버릇이 생기다
sinh ra thói xấu
버릇이 되다
thành tật, thành thói quen
(특징) đặc tính, đặc điểm (특색)
Đặc trưng, cá tính (특성)
Tính chất cá biệt, thiên hướng (성벽).
Ví dụ:
말 버릇
thói quen nói, cách nói cá biệt.
(예의) phép xã giao, cách cư xử
Lễ phép, lịch thiệp, có nề nếp (품행)
Thô lỗ, cục cằn (행실).
Ví dụ:
버릇없는 아이
đứa bé vô lễ
버릇없다
vô lễ, khiếm nhã, bất lịch sự
버릇을 가르치다
dạy phép lịch sự, dạy cách cư xử.
Từ đồng nghĩa:
습관
Từ liên quan:
습관
Từ điển mở
Thương Hùng
Thành viên
ảnh hưởng đến hành vi
17:26 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thói quen
17:26 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
tính cách
17:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý