JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

버릇하다
[ beoreutada ]
quen thói, theo thói quen

Các từ gợi ý

버릇
【beoreut】
thói quen
말버릇
【malppeoreut】
cách ăn nói, kiểu nói
입버릇
【ipppeoreut】
quen miệng
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
술버릇
【sulppeoreut】
hành động lúc say rượu
잠버릇
【jamppeoreut】
thói quen hay làm gì đó khi ngủ
손버릇
【sonppeoreut】
sự quen tay
-어 버릇하다
【-eo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-여 버릇하다
【-yeo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-아 버릇하다
【-a beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
손버릇(이) 사납다
【sonbeoreut(i) sanapda】
có tật quen tay đánh (ăn cắp, đập phá...)
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
제 버릇 개 줄까
【je beoreut gae julkka】
(cho chó thói xấu của tôi ư)
Xem thêm

Chi tiết từ

버릇하다 / beoreutada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Quen thói, theo thói quen
어떤 말이나 행동을 습관적으로 자꾸 되풀이함을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự lặp lại liên tục theo thói quen lời nói hay hành động nào đó.
icon Jaemy dictionary
Quen, như thường lệ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

술을 먹어 버릇하다

quen uống rượu

icon Jaemy dictionary

일찍 일어나 버릇하다

quen dậy sớm, thường dậy sớm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

버릇하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới