한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
버릇하다
[ beoreutada ]
quen thói, theo thói quen
Các từ gợi ý
버릇
【beoreut】
thói quen
말버릇
【malppeoreut】
cách ăn nói, kiểu nói
입버릇
【ipppeoreut】
quen miệng
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
술버릇
【sulppeoreut】
hành động lúc say rượu
잠버릇
【jamppeoreut】
thói quen hay làm gì đó khi ngủ
손버릇
【sonppeoreut】
sự quen tay
-어 버릇하다
【-eo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-여 버릇하다
【-yeo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-아 버릇하다
【-a beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
손버릇(이) 사납다
【sonbeoreut(i) sanapda】
có tật quen tay đánh (ăn cắp, đập phá...)
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
제 버릇 개 줄까
【je beoreut gae julkka】
(cho chó thói xấu của tôi ư)
Xem thêm
Chi tiết từ
버릇하다 / beoreutada /
động từ bổ trợ
Quen thói, theo thói quen
어떤 말이나 행동을 습관적으로 자꾸 되풀이함을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự lặp lại liên tục theo thói quen lời nói hay hành động nào đó.
Quen, như thường lệ.
Ví dụ:
술을 먹어 버릇하다
quen uống rượu
일찍 일어나 버릇하다
quen dậy sớm, thường dậy sớm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình thành thói quen
18:03 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
có thể chỉ thói quen xấu
18:03 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng khi nhắc nhở ai đó
18:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý