JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

버터
[ beoteo ]
bơ

Chi tiết từ

버터 / beoteo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bơ
주로 빵에 발라 먹거나 요리에 쓰는, 우유에 있는 지방을 굳혀서 만든 노란색의 식품.
Loại thực phẩm màu vàng được làm từ chất béo trong sữa đặc lại, chủ yếu dùng quệt lên bánh mì ăn hay dùng trong nấu ăn.
icon Jaemy dictionary
Bơ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

빵에 버터를 바르다

quét bơ lên bánh mỳ.

Từ liên quan:

머핀 물엿 설탕 퓌레 밀크 피넛 우유 소면 셔벗 치즈 케첩 생크림 리코타 계피 롤빵 귀리 호밀 녹말 달걀노른자 마가린

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

버터ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới